diacritical mark
Học thuậtThân thiện
A student writes the word "naïve" and carefully adds the diacritical mark over the i.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dấu nhấn, dấu phụ: Một ký hiệu nhỏ được thêm vào một chữ cái để thay đổi cách phát âm của nó hoặc để phân biệt nó với một chữ cái khác có hình dạng tương tự. Đây là một thuật ngữ chung cho các loại dấu như dấu sắc, dấu huyền, dấu mũ, dấu trăng, v.v.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The word "café" has a diacritical mark (an acute accent) over the letter 'e'. (Từ "café" có một dấu phụ (dấu sắc) trên chữ 'e'.)
- In Vietnamese, diacritical marks are essential for spelling and meaning. (Trong tiếng Việt, các dấu thanh là yếu tố thiết yếu cho chính tả và ngữ nghĩa.)
- The tilde (~) is a diacritical mark used in Spanish. (Dấu ngã (~) là một dấu phụ được sử dụng trong tiếng Tây Ban Nha.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Diacritical" (tính từ): liên quan đến hoặc có chức năng như một dấu phụ.
- The diacritical system in the language is quite complex. (Hệ thống dấu phụ trong ngôn ngữ đó khá phức tạp.)
- Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật, ngôn ngữ học, soạn thảo văn bản và giảng dạy ngôn ngữ.
Biến thể và từ gần giống
- Diacritic (danh từ): Từ đồng nghĩa, cũng có nghĩa là dấu phụ.
- The letter 'ñ' includes a diacritic. (Chữ cái 'ñ' bao gồm một dấu phụ.)
- Accent mark (danh từ): Thường dùng để chỉ một loại dấu phụ cụ thể ảnh hưởng đến trọng âm hoặc thanh điệu (như dấu sắc, dấu huyền trong tiếng Pháp). Đây là một từ gần nghĩa, nhưng phạm vi hẹp hơn "diacritical mark".
Từ đồng nghĩa
- Diacritic: Dấu phụ.
- Accent: Dấu (trong một số ngữ cảnh, đặc biệt là các ngôn ngữ châu Âu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng cho danh từ này)
Thành ngữ liên quan
(Không áp dụng cho danh từ này)
A student writes the word "naïve" and carefully adds the diacritical mark over the i.
Noun
- dấu nhấn, dấu đặc biệt